Thiết bị đo áp suất, nhiệt độ, lưu lượng khí, và độ ẩm cầm tay
Model: DPM4-2G
Hãng sản xuất: Fluke Biomedical – USA
Thiết bị đo áp suất, nhiệt độ, lưu lượng khí, và độ ẩm cầm tay DPM4-2G
I. GIỚI THIỆU:
Thiết bị đo áp suất, nhiệt độ, lưu lượng khí, và độ ẩm cầm tay DPM4-2G giúp kiểm tra và hiệu chuẩn các thiết bị tạo áp và tạo lưu lượng sử dụng trong nhiều thiết bị y tế. Với khả năng đo nhiều thông số kết hợp trong một thiết bị đơn lẻ cầm tay, DPM4-2G cung cấp giải pháp hiệu quả về giá, giúp loại bỏ nhu cầu phải sử dụng nhiều thiết bị đo, có giao diện điều khiển bằng thực đơn giúp vận hành đơn giản và màn hình dễ đọc, hiển thị nhiều thông số đồng thời
II. ĐẶC ĐIỂM:
- Nhỏ gọn, nằm trong long bàn tay
- Độ chính xác cao
- Đo được chênh áp, chân không, nhiệt độ, độ ẩm
- Có thể chọn nhiều đơn vị đo
- HIển thị đồng thời nhiều thông số đo
- Có chức năng phát hiện rò và tính toán tốc độ rò, giao diện RS-232 để điều khiển từ máy tính, chức năng kiểm tra đỉnh để bắt áp suất đỉnh
III. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT:
Đo áp suất:
- Dải làm việc: -700 mmHg ~ 5000 mmHg
- Độ chính xác:
- ± 0.3 % dải đo (ở nhiệt độ 21 °C ~ 25 °C, độ ẩm tương đối: 30 % ~ 70 %)
- ± 0.02 % dải đo/oC (ở nhiệt độ < 21 °C hoặc > 25 °C với độ ẩm tương đối từ 30 % ~ 70 %)
- Độ phân giải: 0.5 mmHg
- Đơn vị đo: mmHg, mBar, cmH2O, psi, InHg, InH2O, kg/cm2, và kPa
Đo nhiệt độ:
- Dải làm việc: -40 °C ~ 200 °C (-40 °F ~ 392 °F)
- Độ chính xác: ± (2 % giá trị đo + 0.5 °C)
- Độ phân giải: 0.1 °C và °F
- Đơn vị đo: °C và °F
Đo áp suất khí quyển
- Dải làm việc: 380 mmHg ~ 825 mmHg
- Độ chính xác: ± 2 % giá trị đo
- Độ phân giải: 1 mmHg
- Đơn vị đo: mmHg, mBar, InHg, and hPa
Đo lưu lượng khí
- Dải làm việc: -750 ml/min ~ 750 ml/min
- Độ chính xác: ± 1 % dải đo hoặc ± 5 % giá trị đo
- Độ phân giải: 0.1 ml/min
- Phù hơp với: Không khí, N2, O2, CO, NO, CO2, H2, và NO2
- Đơn vị đo: ml/min hoặc SCCM
Đo độ ẩm tương đối
- Dải làm việc: 12 % RH ~ 95 % RH
- Độ chính xác: ± 3.5 % giá trị đo ± 2 % ở @ 25 °C (77 °F)
- Độ phân giải: 0.1 % RH
- Phù hợp với: không khí
- Đơn vị đo: % RH
- Màn hình: LCD, 128 pixels x 32 pixels
- Đầu vào/đầu ra dữ liệu: RS232 để điều khiển từ máy tính
- Nguồn điện: pin 9V hoặc nắn dòng
- Công suất tiêu thụ: < 70 mA
- Tuổi thọ pin: > 7 hours
- Vỏ máy: Nhựa ABS
- KÍch thước (Dài x Rộng x Cao): 156 mm x 94 mm x 34 mm
- Trọng lượng: 0.4 kg
- Nhiệt độ làm việc: 15 °C ~ 35 °C (59 °F ~ 95 °F)
- Nhiệt độ bảo quản: 0 °C ~ 50 °C (32 °F ~ 122 °F)
IV. CẤU HÌNH CUNG CẤP:
- Thiết bị đo áp suất, nhiệt độ, lưu lượng khí, và độ ẩm cầm tay DPM4-2G
- Nắn dòng
- Pin
- Túi đựng
- Đầu đo nhiệt độ
- Cáp RS232
- Hướng dẫn sử dụng
Số lần đọc: (437)